Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 塔

塔

tǎ

HSK 6

Nghĩa

  • tháp

Định nghĩa

指一种高大的建筑物,通常有多层,顶部尖或平,常见于宗教、军事或现代建筑中;也指形状像塔的物体。

Chỉ một loại công trình kiến trúc cao lớn, thường có nhiều tầng, đỉnh nhọn hoặc bằng, thường thấy trong tôn giáo, quân sự hoặc kiến trúc hiện đại; cũng chỉ vật có hình dạng giống như tháp.

Cách dùng

作为名词,常用来指代高耸的建筑物,如佛塔、水塔、信号塔等。也可以用于比喻,如'象牙塔'。在构词上常作为后缀。

Là danh từ, thường dùng để chỉ các công trình cao vút, như tháp Phật, tháp nước, tháp tín hiệu v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, như 'tòa tháp ngà'. Về mặt cấu tạo từ, thường dùng làm hậu tố.

Ví dụ

  • 1 这座塔有一千多年的历史了。 (Tòa tháp này có lịch sử hơn một nghìn năm.)
  • 2 每到晚上,电视塔上的灯光就亮起来。 (Mỗi tối, đèn trên tháp truyền hình lại sáng lên.)
  • 3 我们在山顶上建了一座小塔,用来观景。 (Chúng tôi xây một tòa tháp nhỏ trên đỉnh núi để ngắm cảnh.)
  • 4 埃菲尔铁塔是巴黎的标志性建筑。 (Tháp Eiffel là công trình biểu tượng của Paris.)
  • 5 这个小区里有一座水塔,现在已经不用了。 (Trong khu chung cư này có một tháp nước, bây giờ không còn dùng nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome