Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 塞

塞

sāi

HSK 6

Nghĩa

  • nhét
  • nút chặn

Định nghĩa

塞有三个读音:sāi、sài、sè。sāi:把东西放进有空隙的地方;塞子。sài:可做屏障的险要地方。sè:同“塞(sāi)”,用于某些合成词,如堵塞、闭塞等。

Từ "塞" có ba cách đọc: sāi, sài, sè. sāi: nhét vật gì vào chỗ có khe hở; cái nút. sài: nơi hiểm yếu có thể làm bức chắn. sè: giống với "塞(sāi)", dùng trong một số từ ghép như 堵塞 (tắc nghẽn), 闭塞 (bế tắc) v.v.

Cách dùng

在日常使用中,根据语境和词语搭配选择不同的读音。表示“堵、填”等动作时读sāi,用于口语;表示“边界险要之地”时读sài,常用于“塞外”等词;在书面语或复合词中读sè,如“堵塞”、“闭塞”。

Trong sử dụng hằng ngày, chọn cách đọc khác nhau tùy theo ngữ cảnh và cách kết hợp từ. Khi diễn tả hành động như "nhét, chặn" đọc là sāi, dùng trong khẩu ngữ; khi chỉ "nơi biên giới hiểm yếu" đọc là sài, thường dùng trong các từ như "塞外" (ngoài biên ải); trong văn viết hoặc từ ghép đọc là sè, như "堵塞" (tắc nghẽn), "闭塞" (bế tắc).

Ví dụ

  • 1 他把瓶子塞上塞子,防止水漏出来。 (Anh ấy đậy nút chai lại để tránh nước rò rỉ.)
  • 2 这条路一到高峰期就堵塞。 (Con đường này cứ đến giờ cao điểm là tắc nghẽn.)
  • 3 塞外风光壮丽,吸引了无数游客。 (Phong cảnh ngoài biên ải hùng vĩ, thu hút vô số du khách.)
  • 4 她把钱塞进我的手里,让我收下。 (Cô ấy nhét tiền vào tay tôi, bảo tôi nhận lấy.)
  • 5 这里交通闭塞,很少有人来。 (Nơi đây giao thông bế tắc, rất ít người đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome