Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 填

填

tián

HSK 5

Nghĩa

  • lấp đầy
  • điền vào

Định nghĩa

动词,指把空缺、凹陷或表格等空白处补上或写满。

Động từ, chỉ việc lấp đầy khoảng trống, chỗ lõm hoặc viết vào chỗ trống trong biểu mẫu.

Cách dùng

常用于具体物体(如填土、填坑)和抽象事物(如填补空缺、填写表格)。注意搭配对象不同,含义略有差异。

Thường dùng cho vật cụ thể (như lấp đất, lấp hố) và sự việc trừu tượng (như bù đắp khoảng trống, điền vào biểu mẫu). Lưu ý tùy đối tượng khác nhau mà nghĩa có sự khác biệt nhỏ.

Ví dụ

  • 1 请把这个表格填好。(Vui lòng điền đầy đủ vào biểu mẫu này.)
  • 2 工人用沙子把坑填平了。(Công nhân dùng cát lấp đầy cái hố.)
  • 3 他填了申请表。(Anh ấy đã điền đơn xin việc.)
  • 4 我们需要填补这个职位空缺。(Chúng tôi cần bù đắp vị trí trống này.)
  • 5 请在此处填写你的名字。(Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ này.)
  • 6 雨停后,水坑被填满了。(Sau khi mưa tạnh, vũng nước đã đầy lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome