填充
tián chōng
Nghĩa
- lấp đầy
- điền vào chỗ trống
Định nghĩa
填充,指把东西填入某个空间或使某物变得充实、完整。例如填表格、填枕头、填充数据等。
Lấp đầy, điền vào, chỉ việc đưa vật chất vào một không gian hoặc làm cho một vật trở nên đầy đặn, trọn vẹn. Ví dụ như điền vào bảng biểu, nhồi gối, điền dữ liệu.
Cách dùng
“填充”可用作动词,常与“空”、“洞”、“表格”等搭配。也可以引申为补充内容或信息。
"填充" có thể dùng làm động từ, thường kết hợp với "trống", "lỗ hổng", "bảng biểu" v.v. Cũng có thể mở rộng nghĩa là bổ sung nội dung hoặc thông tin.
Ví dụ
- 1 请用泡沫填充这个箱子。(Hãy dùng mút xốp để lấp đầy cái thùng này.)
- 2 我需要填写申请表,在空白处填充个人信息。(Tôi cần điền đơn xin, điền thông tin cá nhân vào chỗ trống.)
- 3 这个软件可以自动填充表单。(Phần mềm này có thể tự động điền vào biểu mẫu.)
- 4 他把枕头填充得鼓鼓的。(Anh ấy nhồi gối phồng lên.)
- 5 她用色彩填充画布。(Cô ấy dùng màu sắc để lấp đầy tấm canvas.)
- 6 在演讲前,他先填充了一些幽默的小故事。(Trước buổi nói chuyện, anh ấy đã thêm vào vài câu chuyện hài hước để làm cho bài nói thêm sinh động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.