Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 填写

填写

tián xiě

HSK 4

Nghĩa

  • điền (vào mẫu)
  • điền vào

Định nghĩa

填写指在表格、文件等的空白处写上必要的内容或信息。

Điền là việc viết nội dung hoặc thông tin cần thiết vào chỗ trống trên biểu mẫu, tài liệu, v.v.

Cách dùng

通常用于填写表格、问卷、申请、卡片等。宾语常为“表格”、“问卷”、“资料”等。语气中性,正式场合通用。

Thường dùng cho việc điền vào biểu mẫu, phiếu điều tra, đơn xin, thẻ, v.v. Tân ngữ thường là 'biểu mẫu', 'phiếu điều tra', 'hồ sơ', v.v. Sắc thái trung tính, dùng được trong văn cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 请填写这个表格。 (Xin hãy điền vào biểu mẫu này.)
  • 2 填写个人信息时,请务必真实准确。 (Khi điền thông tin cá nhân, xin hãy chắc chắn là chính xác và trung thực.)
  • 3 他正在填写报名表。 (Anh ấy đang điền đơn đăng ký.)
  • 4 这张卡片需要填写姓名和电话号码。 (Tấm thẻ này cần điền tên và số điện thoại.)
  • 5 填写完毕后,请交到前台。 (Sau khi điền xong, xin vui lòng nộp tại quầy lễ tân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome