Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 境内

境内

jìng nèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • trong nước
  • trong lãnh thổ

Định nghĩa

指国家或地区边界以内的范围。

Chỉ phạm vi trong ranh giới của một quốc gia hoặc khu vực.

Cách dùng

这个词语常作名词或方位词使用,表示地理上的内部区域,常用于法律、政治、经济等正式语境中。与“境外”相对。

Từ này thường được dùng như danh từ hoặc từ chỉ nơi chốn, biểu thị khu vực bên trong về mặt địa lý, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, chính trị, kinh tế. Trái nghĩa với '境外'.

Ví dụ

  • 1 这些产品只在中国境内销售。 (Những sản phẩm này chỉ được bán trong lãnh thổ Trung Quốc.)
  • 2 他在境内境外都有生意。 (Anh ấy có kinh doanh cả trong nước và nước ngoài.)
  • 3 境内旅游非常受欢迎。 (Du lịch trong nước rất được ưa chuộng.)
  • 4 该法律适用于所有境内企业。 (Luật này áp dụng cho tất cả doanh nghiệp trong nước.)
  • 5 我们都住在境内,所以不需要护照。 (Tất cả chúng tôi đều sống trong lãnh thổ, nên không cần hộ chiếu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome