Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 境地

境地

jìng dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn cảnh
  • tình cảnh

Định nghĩa

境地指处境、情形,多用于描述人或事物所处的状态,常带有一定的程度或性质,如“尴尬的境地”、“危险的境地”。

“境地” chỉ tình cảnh, hoàn cảnh, thường dùng để mô tả trạng thái của con người hoặc sự vật, thường mang một mức độ hoặc tính chất nhất định, như “tình cảnh ngượng ngùng”, “tình cảnh nguy hiểm”.

Cách dùng

常用于书面语,多与介词“处于、陷入、处在”等搭配,后面常有形容词修饰,表示某种不利或特定的状态。

Thường dùng trong văn viết, hay kết hợp với các giới từ như “处于, 陷入, 处在” (ở trong, rơi vào), phía sau thường có tính từ bổ nghĩa, biểu thị một trạng thái bất lợi hoặc cụ thể nào đó.

Ví dụ

  • 1 他陷入了一个尴尬的境地。 (Anh ấy rơi vào một tình cảnh ngượng ngùng.)
  • 2 公司现在处于非常困难的境地。 (Công ty hiện đang ở trong hoàn cảnh rất khó khăn.)
  • 3 我们不应该让自己陷入两难的境地。 (Chúng ta không nên để mình rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.)
  • 4 面对这种境地,他选择了沉默。 (Đối mặt với tình cảnh như vậy, anh ấy đã chọn sự im lặng.)
  • 5 只有团结起来,才能改变目前的境地。 (Chỉ có đoàn kết lại, mới có thể thay đổi tình cảnh hiện tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome