Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 境外

境外

jìng wài

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngoài nước
  • ngoài lãnh thổ

Định nghĩa

指国境以外,即一个国家领土范围之外的地区,通常指国外。

Chỉ ngoài biên giới quốc gia, tức là khu vực ngoài phạm vi lãnh thổ của một nước, thường dùng để chỉ nước ngoài.

Cách dùng

“境外”常用于正式场合,如法律、金融、政治、安全等领域,表示“国境之外”的概念。它既可以作为名词单独使用,也可以作定语修饰其他名词,如“境外资金”“境外势力”。与“国外”相比,“境外”更强调地理边界和法律意义上的“国境之外”,有时也包含一些特殊区域(如港澳台)在外交和某些法律语境下被视为“境外”。

“境外” thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, tài chính, chính trị, an ninh, biểu thị khái niệm 'ngoài biên giới quốc gia'. Nó có thể đứng một mình như một danh từ, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như '境外资金' (vốn nước ngoài), '境外势力' (thế lực nước ngoài). So với '国外' (nước ngoài), '境外' nhấn mạnh hơn về ranh giới địa lý và ý nghĩa pháp lý của 'ngoài biên giới', đôi khi còn bao gồm cả những khu vực đặc biệt như Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan trong một số bối cảnh ngoại giao và pháp lý được xem là 'ngoài biên giới'.

Ví dụ

  • 1 该公司的业务已经扩展到境外市场。 (Hoạt động kinh doanh của công ty này đã mở rộng sang thị trường nước ngoài.)
  • 2 大量资金非法转移到境外。 (Một lượng lớn vốn đã được chuyển ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.)
  • 3 外交部提醒在境外的中国公民注意安全。 (Bộ Ngoại giao nhắc nhở công dân Trung Quốc ở nước ngoài chú ý đến an toàn.)
  • 4 这些产品禁止在境外销售。 (Những sản phẩm này bị cấm bán ở nước ngoài.)
  • 5 境外势力试图干涉该国内政。 (Các thế lực nước ngoài đã cố gắng can thiệp vào công việc nội bộ của đất nước đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome