Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 境界

境界

jìng jiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • cảnh giới
  • ranh giới

Định nghĩa

指事物所达到的程度或表现的情况;也指边界、疆界。

Chỉ mức độ hoặc tình trạng mà sự vật đạt được; cũng chỉ ranh giới, biên giới.

Cách dùng

这个词语常用于描述艺术、武术、精神修养等方面达到的高度或层次,也可以指具体的边界或疆界。

Từ này thường dùng để miêu tả độ cao hoặc tầng lớp đạt được trong nghệ thuật, võ thuật, tu dưỡng tinh thần, v.v.; cũng có thể chỉ ranh giới hoặc biên giới cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他的书法已经达到了一个新的境界。 (Thư pháp của anh ấy đã đạt đến một cảnh giới mới.)
  • 2 修行者追求的是心灵的境界,而不是物质的享受。 (Người tu hành theo đuổi là cảnh giới tâm linh, chứ không phải hưởng thụ vật chất.)
  • 3 这首诗的意境很美,有一种超脱的境界。 (Ý cảnh của bài thơ này rất đẹp, có một cảnh giới siêu thoát.)
  • 4 两国在边境地区划定了明确的境界。 (Hai nước đã phân định ranh giới rõ ràng ở khu vực biên giới.)
  • 5 他的演技已经达到了出神入化的境界。 (Diễn xuất của anh ấy đã đạt đến cảnh giới xuất thần nhập hóa.)
  • 6 面对困难,我们要有更高的思想境界。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần có cảnh giới tư tưởng cao hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản