境遇
jìng yù
Nghĩa
- cảnh ngộ
- hoàn cảnh
Định nghĩa
境遇指一个人所处的环境、遭遇或生活状况。
Cảnh ngộ chỉ hoàn cảnh, những gì gặp phải hoặc tình trạng cuộc sống của một người.
Cách dùng
常用于描述某人的处境,尤其是困难的或特殊的处境。
Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh của một người, đặc biệt là hoàn cảnh khó khăn hoặc đặc biệt.
Ví dụ
- 1 他现在的境遇很艰难。 (Hoàn cảnh hiện tại của anh ấy rất khó khăn.)
- 2 我们无法改变自己的境遇,但可以改变自己的心态。 (Chúng ta không thể thay đổi hoàn cảnh của mình, nhưng có thể thay đổi thái độ của mình.)
- 3 她从小境遇坎坷,却依然乐观坚强。 (Cô ấy từ nhỏ gặp nhiều trắc trở, nhưng vẫn lạc quan và kiên cường.)
- 4 每个人的境遇不同,选择也会不同。 (Hoàn cảnh mỗi người khác nhau, lựa chọn cũng sẽ khác nhau.)
- 5 在这样的境遇下,他依然坚持自己的理想。 (Trong hoàn cảnh như vậy, anh ấy vẫn kiên trì với lý tưởng của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản