墓地
mù dì
Nghĩa
- nghĩa địa
- nghĩa trang
Định nghĩa
埋葬死人的地方;坟墓集中的地方。
Nơi chôn cất người chết; nơi tập trung các ngôi mộ.
Cách dùng
名词,指埋葬死人的场所。常用于正式或书面语境,与扫墓、公墓等概念相关。
Danh từ, chỉ nơi chôn cất người chết. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, liên quan đến khái niệm tảo mộ, nghĩa trang.
Ví dụ
- 1 清明时节,人们会去墓地扫墓。 (Vào tiết Thanh Minh, mọi người thường đến nghĩa trang để tảo mộ.)
- 2 这片墓地已经有一百多年的历史了。 (Khu nghĩa trang này đã có hơn một trăm năm lịch sử.)
- 3 他安葬在城市郊外的墓地里。 (Anh ấy được an táng tại nghĩa địa ngoại ô thành phố.)
- 4 墓地周围种满了松树。 (Xung quanh nghĩa trang trồng đầy những cây tùng.)
- 5 政府规划了一块新的墓地。 (Chính phủ đã quy hoạch một khu nghĩa trang mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.