Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 墙

墙

qiáng

HSK 5

Nghĩa

  • tường
  • bức tường

Định nghĩa

墙是建筑物中分隔或保护空间的垂直结构体,通常由砖、石、混凝土等材料建成。

Tường là cấu trúc thẳng đứng trong các tòa nhà dùng để phân chia hoặc bảo vệ không gian, thường được xây từ gạch, đá, bê tông, v.v.

Cách dùng

用来指代房屋、房间、院子等的四壁,也可以比喻障碍或隔阂。

Dùng để chỉ bốn bức tường của nhà cửa, phòng ốc, sân vườn, v.v., cũng có thể dùng để ví von về sự cản trở hoặc sự ngăn cách.

Ví dụ

  • 1 这面墙很厚。(Bức tường này rất dày.)
  • 2 墙上挂着一幅画。(Trên tường treo một bức tranh.)
  • 3 他翻过墙逃走了。(Anh ta trèo qua tường trốn thoát.)
  • 4 国界上有一道高墙。(Trên biên giới có một bức tường cao.)
  • 5 我们之间好像有一堵看不见的墙。(Giữa chúng tôi dường như có một bức tường vô hình.)
  • 6 他住在隔壁,我们只隔一堵墙。(Anh ấy sống ở nhà bên cạnh, chúng tôi chỉ cách một bức tường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome