Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 墙壁

墙壁

qiáng bì

HSK 6

Nghĩa

  • tường
  • vách tường

Định nghĩa

墙壁是建筑物或房间的侧面,用来分隔空间或承重。

Tường là phía bên của tòa nhà hoặc căn phòng, dùng để phân chia không gian hoặc chịu lực.

Cách dùng

墙壁作为名词,常用来指建筑物内部的隔墙或外部的围墙。可以组成“墙壁上”、“墙壁里”等短语,表示位置。

"墙壁" là danh từ, thường dùng để chỉ bức tường ngăn bên trong hoặc tường bao bên ngoài của tòa nhà. Có thể tạo thành các cụm từ như "墙壁上" (trên tường), "墙壁里" (trong tường) để chỉ vị trí.

Ví dụ

  • 1 这幅画挂在墙壁上很好看。 (Bức tranh này treo trên tường trông rất đẹp.)
  • 2 墙壁上有一道裂缝。 (Trên tường có một vết nứt.)
  • 3 我们需要清理墙壁上的污渍。 (Chúng ta cần làm sạch vết bẩn trên tường.)
  • 4 那间房间的墙壁是用砖砌成的。 (Tường của căn phòng đó được xây bằng gạch.)
  • 5 他靠着墙壁站着。 (Anh ấy đứng dựa vào tường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome