Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 增

增

zēng

HSK 5

Nghĩa

  • tăng
  • thêm

Định nghĩa

增加,增添,表示在原有基础上加多。

Tăng thêm, thêm vào, biểu thị việc gia tăng trên cơ sở vốn có.

Cách dùng

“增”是一个动词性语素,常与其他字组合成双音节词,如“增加”、“增长”、“增强”等,用于表示数量、程度、能力等的提升。在正式书面语中使用较多。

'增' là một hình vị mang tính động từ, thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ song âm tiết, như '增加' (tăng thêm), '增长' (tăng trưởng), '增强' (tăng cường), dùng để biểu thị sự nâng cao về số lượng, mức độ, năng lực. Được sử dụng nhiều trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 经济增长很快。 (Kinh tế tăng trưởng rất nhanh.)
  • 2 增加收入是每个人的愿望。 (Tăng thu nhập là mong muốn của mỗi người.)
  • 3 增强体质很重要。 (Tăng cường thể chất rất quan trọng.)
  • 4 我们增进了友谊。 (Chúng tôi đã tăng cường tình hữu nghị.)
  • 5 这本书增加了许多新内容。 (Cuốn sách này đã thêm nhiều nội dung mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome