增值
zēng zhí
Nghĩa
- tăng giá trị
- gia tăng giá trị
Định nghĩa
指资产或商品的价值随时间或通过某种方式增加。
Chỉ giá trị của tài sản hoặc hàng hóa tăng lên theo thời gian hoặc thông qua một cách nào đó.
Cách dùng
常用于经济、金融领域,表示价值上升。也可用于指“增值服务”等,表示增加额外价值。
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, biểu thị giá trị tăng lên. Cũng có thể dùng để chỉ "dịch vụ giá trị gia tăng" v.v., biểu thị tăng thêm giá trị phụ trội.
Ví dụ
- 1 这几年房价一直在增值。 (Trong những năm gần đây, giá nhà đất không ngừng tăng giá trị.)
- 2 这个项目为公司带来了很多增值服务。 (Dự án này mang lại nhiều dịch vụ giá trị gia tăng cho công ty.)
- 3 投资股票有可能增值,但也有风险。 (Đầu tư cổ phiếu có khả năng tăng giá trị, nhưng cũng có rủi ro.)
- 4 货币增值会导致出口减少。 (Sự tăng giá trị của đồng tiền sẽ dẫn đến xuất khẩu giảm.)
- 5 我们需要通过创新来实现资产增值。 (Chúng ta cần thông qua đổi mới để thực hiện tăng giá trị tài sản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản