增加
zēng jiā
Nghĩa
- tăng
- tăng thêm
Định nghĩa
在原有基础上加多数量、程度或内容。
Tăng thêm số lượng, mức độ hoặc nội dung trên cơ sở vốn có.
Cách dùng
动词,常接名词或数量词,表示使数量、程度等变得更多或更高。
Động từ, thường đi với danh từ hoặc từ chỉ số lượng, biểu thị việc làm cho số lượng, mức độ... trở nên nhiều hơn hoặc cao hơn.
Ví dụ
- 1 公司决定增加员工数量。 (Công ty quyết định tăng số lượng nhân viên.)
- 2 多读书可以增加知识。 (Đọc nhiều sách có thể tăng thêm kiến thức.)
- 3 最近体重增加了三公斤。 (Gần đây cân nặng tăng lên ba ki-lô-gam.)
- 4 政府计划增加教育投资。 (Chính phủ kế hoạch tăng đầu tư cho giáo dục.)
- 5 这个问题增加了我们的困难。 (Vấn đề này làm tăng thêm khó khăn của chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản