增强
zēng qiáng
Nghĩa
- tăng cường
Định nghĩa
增强指增加并加强某种力量、能力或效果等。
Tăng cường nghĩa là làm tăng thêm và củng cố một sức mạnh, khả năng hoặc hiệu quả nào đó.
Cách dùng
增强常用于搭配抽象名词,如“实力”、“信心”、“能力”、“体质”等,表示使这些方面变得更强。
"Tăng cường" thường được dùng kết hợp với các danh từ trừu tượng như "thực lực", "niềm tin", "năng lực", "thể chất", v.v., để diễn tả việc làm cho các khía cạnh đó trở nên mạnh mẽ hơn.
Ví dụ
- 1 锻炼身体可以增强体质。 (Rèn luyện thân thể có thể tăng cường thể chất.)
- 2 这次成功大大增强了我们的信心。 (Thành công lần này đã tăng cường rất nhiều niềm tin của chúng tôi.)
- 3 公司需要增强市场竞争力。 (Công ty cần tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường.)
- 4 通过学习,他增强了解决问题的能力。 (Thông qua học tập, anh ấy đã tăng cường khả năng giải quyết vấn đề.)
- 5 两国之间的合作增强了双边关系。 (Sự hợp tác giữa hai nước đã tăng cường quan hệ song phương.)
- 6 这种新技术可以增强图像的分辨率。 (Công nghệ mới này có thể tăng cường độ phân giải của hình ảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.