增收
zēng shōu
Nghĩa
- tăng thu
- tăng thu nhập
Định nghĩa
增加收入,指通过某种方式使经济收益增加。
Tăng thu nhập, chỉ việc làm cho lợi ích kinh tế tăng lên thông qua một cách nào đó.
Cách dùng
多用于经济领域,表示个人、企业或国家的收入增加。常与“促进”、“实现”、“帮助”等动词搭配使用。
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, biểu thị thu nhập của cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia tăng lên. Thường kết hợp với các động từ như “thúc đẩy”, “thực hiện”, “giúp”.
Ví dụ
- 1 政府采取多项措施促进农民增收。(Chính phủ áp dụng nhiều biện pháp thúc đẩy tăng thu nhập cho nông dân.)
- 2 公司今年通过扩大市场实现了增收。(Công ty năm nay đã thực hiện tăng doanh thu thông qua mở rộng thị trường.)
- 3 税收增收有助于改善公共服务。(Tăng thu thuế giúp cải thiện dịch vụ công.)
- 4 我们要努力提高自己的技能,以实现个人增收。(Chúng ta cần nỗ lực nâng cao kỹ năng của mình để tăng thu nhập cá nhân.)
- 5 这一政策旨在帮助企业降低成本、实现增收。(Chính sách này nhằm giúp doanh nghiệp giảm chi phí, thực hiện tăng thu nhập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản