Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 增进

增进

zēng jìn

HSK 5

Nghĩa

  • tăng cường
  • nâng cao

Định nghĩa

增加并促进,使原有的抽象事物(如友谊、了解、健康、关系等)得到发展和加深。

Tăng cường và thúc đẩy, làm cho những điều trừu tượng vốn có (như tình hữu nghị, sự hiểu biết, sức khỏe, quan hệ...) được phát triển và sâu sắc hơn.

Cách dùng

动词,后接抽象名词(如“友谊”“了解”“健康”“关系”等),表示使这些事物变得更好、更密切或更深入。常用于“增进+名词”结构,也可说“增进彼此的了解”等。

Động từ, theo sau là danh từ trừu tượng (như 'tình hữu nghị', 'sự hiểu biết', 'sức khỏe', 'quan hệ'...), biểu thị làm cho những điều này trở nên tốt hơn, gắn bó hơn hoặc sâu sắc hơn. Thường dùng cấu trúc '增进 + danh từ', cũng có thể nói '增进彼此的...' v.v.

Ví dụ

  • 1 我们应该增进友谊。 (Chúng ta nên tăng cường tình hữu nghị.)
  • 2 互相交流可以增进了解。 (Giao lưu lẫn nhau có thể tăng cường sự hiểu biết.)
  • 3 运动能增进健康。 (Thể dục có thể tăng cường sức khỏe.)
  • 4 这次访问增进了两国之间的关系。 (Chuyến thăm này đã thúc đẩy quan hệ giữa hai nước.)
  • 5 我们应该增进合作。 (Chúng ta nên tăng cường hợp tác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome