增速
zēng sù
Nghĩa
- tốc độ tăng trưởng
- tăng tốc
Định nghĩa
指增长速度或速率,常用于经济统计中,表示某个指标在一定时期内的增长快慢。
Tốc độ tăng trưởng hoặc tỷ lệ tăng, thường dùng trong thống kê kinh tế để chỉ mức độ tăng nhanh hay chậm của một chỉ tiêu trong một thời kỳ nhất định.
Cách dùng
作名词使用,多用于经济领域,表示增长速度。常与“经济”、“GDP”、“利润”等名词搭配,如“经济增速”。也可单独作主语或宾语。
Được dùng như danh từ, thường trong lĩnh vực kinh tế, biểu thị tốc độ tăng trưởng. Hay kết hợp với các danh từ như “kinh tế”, “GDP”, “lợi nhuận”, ví dụ “tốc độ tăng trưởng kinh tế”. Cũng có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 今年中国的经济增速预计将达到6%。(Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc năm nay dự kiến sẽ đạt 6%.)
- 2 由于市场疲软,公司的利润增速明显放缓。(Do thị trường suy yếu, tốc độ tăng lợi nhuận của công ty chậm lại rõ rệt.)
- 3 我们要保持工业增加值的合理增速。(Chúng ta cần duy trì tốc độ tăng trưởng hợp lý của giá trị gia tăng công nghiệp.)
- 4 增速过快可能导致经济过热。(Tốc độ tăng trưởng quá nhanh có thể dẫn đến nền kinh tế quá nóng.)
- 5 政府采取了一系列措施来稳定经济增速。(Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp để ổn định tốc độ tăng trưởng kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản