Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 墨

墨

mò

HSK 7–9

Nghĩa

  • mực tàu
  • thỏi mực

Định nghĩa

指书写、绘画用的黑色颜料,也引申为学问、文化,或形容黑色。

Chỉ chất màu đen dùng để viết, vẽ, cũng mở rộng nghĩa là học vấn, văn hóa, hoặc miêu tả màu đen.

Cách dùng

作名词时表示墨水或墨块;作形容词时表示黑色;在固定词语中可表示学问、文化或墨家。

Khi là danh từ chỉ mực nước hoặc mực thỏi; khi là tính từ chỉ màu đen; trong các từ cố định có thể chỉ học vấn, văn hóa hoặc phái Mặc gia.

Ví dụ

  • 1 这瓶墨是新的。(Lọ mực này là mực mới.)
  • 2 他正在研墨。(Anh ấy đang mài mực.)
  • 3 他胸无点墨。(Anh ta không có chút học vấn nào.)
  • 4 她戴了一副墨镜。(Cô ấy đeo một chiếc kính đen.)
  • 5 墨家是先秦学派之一。(Mặc gia là một trong các học phái thời Tiên Tần.)
  • 6 这种墨很浓。(Loại mực này rất đặc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome