墨
mò
Nghĩa
- mực tàu
- thỏi mực
Định nghĩa
指书写、绘画用的黑色颜料,也引申为学问、文化,或形容黑色。
Chỉ chất màu đen dùng để viết, vẽ, cũng mở rộng nghĩa là học vấn, văn hóa, hoặc miêu tả màu đen.
Cách dùng
作名词时表示墨水或墨块;作形容词时表示黑色;在固定词语中可表示学问、文化或墨家。
Khi là danh từ chỉ mực nước hoặc mực thỏi; khi là tính từ chỉ màu đen; trong các từ cố định có thể chỉ học vấn, văn hóa hoặc phái Mặc gia.
Ví dụ
- 1 这瓶墨是新的。(Lọ mực này là mực mới.)
- 2 他正在研墨。(Anh ấy đang mài mực.)
- 3 他胸无点墨。(Anh ta không có chút học vấn nào.)
- 4 她戴了一副墨镜。(Cô ấy đeo một chiếc kính đen.)
- 5 墨家是先秦学派之一。(Mặc gia là một trong các học phái thời Tiên Tần.)
- 6 这种墨很浓。(Loại mực này rất đặc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.