壁垒
bì lěi
Nghĩa
- rào cản
- thành lũy
Định nghĩa
指古代军营周围的防御墙壁,也比喻事物间的障碍或界限。
Chỉ bức tường phòng thủ xung quanh doanh trại thời xưa, cũng ví von là chướng ngại hoặc ranh giới giữa các sự vật.
Cách dùng
常用于比喻义,表示阻碍、隔阂、界限等,也可用于具体军事或建筑。
Thường dùng với nghĩa bóng, biểu thị sự cản trở, cách trở, ranh giới, v.v.; cũng có thể dùng cho quân sự hoặc kiến trúc cụ thể.
Ví dụ
- 1 贸易壁垒阻碍了国家之间的经济交流。 (Rào cản thương mại cản trở giao lưu kinh tế giữa các nước.)
- 2 这座古城还保留着古老的壁垒。 (Thành cổ này vẫn còn giữ những bức tường thành cổ xưa.)
- 3 要打破思想的壁垒,才能创新。 (Phải phá bỏ rào cản tư tưởng mới có thể đổi mới.)
- 4 技术壁垒是发展中国家面临的重要挑战。 (Rào cản công nghệ là thách thức quan trọng mà các nước đang phát triển phải đối mặt.)
- 5 两人之间似乎存在一道无形的壁垒。 (Giữa hai người dường như tồn tại một bức tường vô hình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản