壁画
bì huà
Nghĩa
- bích họa
- tranh tường
Định nghĩa
画在墙壁上的画,通常指在建筑物墙壁或天花板上的绘画。
Bức tranh được vẽ trên tường, thường chỉ các bức họa trên tường hoặc trần nhà của các tòa nhà.
Cách dùng
壁画常用作名词,指绘制在墙面上的艺术作品,可以是古代石窟壁画、教堂壁画或现代街头壁画。也可用作动词“画壁画”。
'壁画' thường được dùng như danh từ, chỉ tác phẩm nghệ thuật vẽ trên mặt tường, có thể là bích họa hang động cổ, bích họa nhà thờ hoặc tranh tường đường phố hiện đại. Cũng có thể dùng như động từ 'vẽ tranh tường'.
Ví dụ
- 1 这幅壁画描绘了古代人民的生活场景。 (Bức bích họa này miêu tả cảnh sinh hoạt của người dân thời cổ đại.)
- 2 敦煌莫高窟的壁画是世界闻名的艺术瑰宝。 (Những bức bích họa ở hang Mạc Cao, Đôn Hoàng là báu vật nghệ thuật nổi tiếng thế giới.)
- 3 他在墙上画了一幅大型壁画来美化社区。 (Anh ấy đã vẽ một bức tranh tường lớn trên tường để làm đẹp cộng đồng.)
- 4 这些古老的壁画由于年代久远已经开始褪色。 (Những bức bích họa cổ xưa này do năm tháng lâu dài đã bắt đầu phai màu.)
- 5 博物馆里展出了许多来自不同时期的壁画。 (Bảo tàng trưng bày nhiều bức bích họa từ các thời kỳ khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản