Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 壮烈

壮烈

zhuàng liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • oanh liệt
  • anh dũng

Định nghĩa

形容勇敢而有气节,多指为正义事业而牺牲时的悲壮气概。

Miêu tả sự dũng cảm và có khí tiết, thường chỉ khí khái bi tráng khi hy sinh vì chính nghĩa.

Cách dùng

壮烈”常用于形容英雄人物在战斗中或面对危难时英勇牺牲的场景,也可形容某事件或气氛十分悲壮感人。

壮烈” thường dùng để miêu tả cảnh tượng anh hùng hy sinh dũng cảm trong chiến đấu hoặc khi đối mặt với hiểm nguy, cũng có thể miêu tả sự kiện hoặc không khí bi tráng và cảm động.

Ví dụ

  • 1 他在战斗中壮烈牺牲。 (Anh ấy đã anh dũng hy sinh trong trận chiến.)
  • 2 那场战役非常壮烈,许多战士献出了生命。 (Trận chiến đó rất bi tráng, nhiều chiến sĩ đã hiến dâng cuộc đời.)
  • 3 烈士们壮烈的事迹永远铭刻在人们心中。 (Những sự tích bi tráng của các liệt sĩ mãi mãi khắc ghi trong lòng mọi người.)
  • 4 电影中壮烈的场面让观众深受感动。 (Cảnh tượng bi tráng trong phim khiến khán giả vô cùng xúc động.)
  • 5 他选择了壮烈地死去,而不是苟且偷生。 (Anh ấy đã chọn cái chết bi tráng, chứ không phải sống một cách nhục nhã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản