Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 声

声

shēng

HSK 3

Nghĩa

  • tiếng, âm thanh
  • giọng

Định nghĩa

指声音、音响;也可指声调或名声;作量词时,用于声音的次数。

Chỉ âm thanh, tiếng động; cũng có thể chỉ thanh điệu hoặc danh tiếng; khi làm lượng từ, dùng để đếm số lần của âm thanh.

Cách dùng

“声”常用作名词,表示声音;也可作量词,用于声音的次数,如“一声”“两声”;还常见于“声音”“名声”“声称”等复合词中。

“声” thường dùng làm danh từ, chỉ âm thanh; cũng có thể làm lượng từ, đếm số lần của âm thanh, như “một tiếng”, “hai tiếng”; còn thường xuất hiện trong các từ ghép như “âm thanh”, “danh tiếng”, “tuyên bố”.

Ví dụ

  • 1 我听到一声巨响。 (Tôi nghe thấy một tiếng động lớn.)
  • 2 她的声音很温柔。 (Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.)
  • 3 请不要大声喧哗。 (Xin đừng làm ồn ào lớn tiếng.)
  • 4 他声称自己没去过那里。 (Anh ta tuyên bố rằng mình chưa từng đến đó.)
  • 5 这位老师名声很好。 (Vị giáo viên này có danh tiếng tốt.)
  • 6 他低声说了几句话。 (Anh ấy nói vài câu thì thầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome