声势
shēng shì
Nghĩa
- thanh thế
- khí thế
Định nghĩa
声势指声威和气势,常用来形容某种运动、活动或力量所表现出来的气势和影响。
Thanh thế chỉ uy thế và khí thế, thường dùng để hình dung khí thế và ảnh hưởng mà một phong trào, hoạt động hoặc lực lượng nào đó biểu hiện ra.
Cách dùng
常用于“声势浩大”“造声势”“声势夺人”等搭配,强调某种行动或事件引起的外界关注和影响力。
Thường dùng trong các cụm như “thanh thế to lớn”, “tạo thanh thế”, “thanh thế đoạt người” (mạnh mẽ), nhấn mạnh sự chú ý và sức ảnh hưởng mà một hành động hoặc sự kiện gây ra với bên ngoài.
Ví dụ
- 1 这次抗议活动声势浩大,吸引了很多人参加。 (Cuộc biểu tình lần này có thanh thế rất lớn, thu hút nhiều người tham gia.)
- 2 他们试图通过宣传来造声势,让更多人支持他们的计划。 (Họ cố gắng tạo thanh thế qua tuyên truyền để có thêm nhiều người ủng hộ kế hoạch của họ.)
- 3 虽然公司规模不大,但产品发布会却声势夺人。 (Dù quy mô công ty không lớn, nhưng buổi ra mắt sản phẩm lại rất hoành tráng và gây chú ý.)
- 4 敌军声势浩大,但实际上是虚张声势。 (Quân địch có thanh thế rất lớn, nhưng thực ra chỉ là hù dọa.)
- 5 这支乐队虽然刚成立,但声势已经不小了。 (Ban nhạc này mới thành lập nhưng thanh thế đã không nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.