声明
shēng míng
Nghĩa
- tuyên bố
- bản tuyên bố
Định nghĩa
公开表示态度或说明真相的讲话或书面文件。
Bài phát biểu hoặc văn bản công khai bày tỏ thái độ hoặc giải thích sự thật.
Cách dùng
常用于正式场合,表示正式、公开地说明自己的立场或观点。既可用作动词,也可用作名词。
Thường dùng trong các dịp trang trọng, để diễn đạt việc công khai, chính thức nêu rõ lập trường hoặc quan điểm của mình. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 他声明自己与此事无关。 (Anh ấy tuyên bố mình không liên quan đến việc này.)
- 2 政府发表了一项声明。 (Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố.)
- 3 她声明支持这个计划。 (Cô ấy tuyên bố ủng hộ kế hoạch này.)
- 4 这份声明引起了广泛关注。 (Bản tuyên bố này đã thu hút sự chú ý rộng rãi.)
- 5 公司发表声明否认了传闻。 (Công ty đã ra tuyên bố phủ nhận tin đồn.)
- 6 联合国就此事发表声明。 (Liên Hợp Quốc ra tuyên bố về vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản