Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 声望

声望

shēng wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh vọng
  • uy tín

Định nghĩa

指在社会上享有的声誉和名望。

Chỉ danh tiếng và uy tín mà một người hoặc tổ chức được hưởng trong xã hội.

Cách dùng

常用于描述一个人、组织或国家在公众心中的地位和影响力。

Thường dùng để mô tả vị thế và tầm ảnh hưởng của một người, tổ chức hoặc quốc gia trong lòng công chúng.

Ví dụ

  • 1 他在学术界享有很高的声望。 (Ông ấy có thanh danh rất cao trong giới học thuật.)
  • 2 这家公司以其良好的声望赢得了客户的信任。 (Công ty này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng nhờ thanh danh tốt.)
  • 3 作为一位著名的医生,她在当地很有声望。 (Là một bác sĩ nổi tiếng, cô ấy rất có uy tín ở địa phương.)
  • 4 声望不是一朝一夕就能建立的。 (Thanh danh không thể xây dựng trong một sớm một chiều.)
  • 5 他因诚信而获得了很高的声望。 (Anh ấy có được thanh danh cao nhờ sự chân thật.)
  • 6 这位政治家的声望正在下降。 (Thanh danh của chính trị gia này đang giảm sút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản