Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 声称

声称

shēng chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyên bố
  • khẳng định

Định nghĩa

声称指公开宣称或声明某事,常带有不一定真实或未经证实的意味。

Tuyên bố có nghĩa là công khai tuyên bố hoặc xác nhận điều gì đó, thường mang ý nghĩa chưa chắc chắn hoặc chưa được xác thực.

Cách dùng

用于表示某人或某组织公开说出某种主张或声明,通常用于新闻报道或正式场合,后接引述的内容。

Dùng để diễn tả việc ai đó hoặc tổ chức nào đó công khai nêu ra một quan điểm hoặc tuyên bố, thường dùng trong tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng, theo sau là nội dung được trích dẫn.

Ví dụ

  • 1 声称自己从未见过那个供应商。 (Anh ấy tuyên bố mình chưa từng gặp nhà cung cấp đó.)
  • 2 该公司声称其产品是百分之百纯天然的。 (Công ty đó tuyên bố sản phẩm của họ là 100% tự nhiên.)
  • 3 政府声称将采取严厉措施打击腐败。 (Chính phủ tuyên bố sẽ áp dụng các biện pháp nghiêm khắc để chống tham nhũng.)
  • 4 声称自己是无辜的,但警方并不相信。 (Cô ấy tuyên bố mình vô tội, nhưng cảnh sát không tin.)
  • 5 被告声称案发时他并不在现场。 (Bị cáo tuyên bố rằng lúc xảy ra vụ án anh ta không có mặt ở hiện trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản