声誉
shēng yù
Nghĩa
- danh tiếng
- uy tín
Định nghĩa
声誉:指一个人或事物在社会上获得的评价和认可,包括名声和威望。
Danh tiếng (thanh dự): chỉ những đánh giá và sự công nhận mà một người hoặc sự vật nhận được trong xã hội, bao gồm danh tiếng và uy tín.
Cách dùng
“声誉”是一个名词,常用于正式场合,用来描述个人、组织、国家等在公众心目中的形象和影响力。它可以作主语、宾语,常与“好”、“坏”、“维护”、“损害”等词搭配。
“Danh tiếng” (thanh dự) là một danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, để mô tả hình ảnh và ảnh hưởng của cá nhân, tổ chức, quốc gia trong con mắt công chúng. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các từ như 'tốt', 'xấu', 'duy trì', 'làm tổn hại'.
Ví dụ
- 1 这家公司声誉很好,有很多老客户。 (Công ty này có danh tiếng rất tốt, có nhiều khách hàng lâu năm.)
- 2 他非常重视自己的学术声誉。 (Anh ấy rất coi trọng danh tiếng học thuật của mình.)
- 3 政府的声誉因为这次事件而受损。 (Danh tiếng của chính phủ bị tổn hại vì sự kiện này.)
- 4 我们应该努力维护国家的声誉。 (Chúng ta nên cố gắng bảo vệ danh tiếng của đất nước.)
- 5 这位医生的声誉很好,病人都很信任他。 (Vị bác sĩ này có uy tín tốt, bệnh nhân đều rất tin tưởng ông ấy.)
- 6 产品的声誉决定了它的销量。 (Danh tiếng của sản phẩm quyết định doanh số của nó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản