Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 声调

声调

shēng diào

HSK 6

Nghĩa

  • thanh điệu

Định nghĩa

指汉语等声调语言中,一个音节内具有区别意义作用的音高变化。也泛指说话时语音上的高低升降。

Là sự thay đổi cao độ của âm tiết có tác dụng phân biệt nghĩa trong các ngôn ngữ thanh điệu như tiếng Hán. Cũng chỉ sự lên xuống của giọng nói khi nói chuyện.

Cách dùng

这个词语常用于语言学和语言教学中,表示某个字或音节的声调。在日常对话中,也可以指说话时的语气、语调。注意:在普通话中,声调有四个基本调类(阴平、阳平、上声、去声)和一个轻声。

Từ này thường dùng trong ngôn ngữ học và giảng dạy ngôn ngữ, biểu thị thanh điệu của một chữ hoặc âm tiết. Trong hội thoại hàng ngày, cũng có thể chỉ ngữ khí, ngữ điệu khi nói. Lưu ý: Trong tiếng phổ thông, thanh điệu có bốn loại cơ bản (âm bình, dương bình, thượng thanh, khứ thanh) và một thanh nhẹ.

Ví dụ

  • 1 学习汉语的时候,一定要注意每个字的声调。 (Khi học tiếng Hán, nhất định phải chú ý đến thanh điệu của từng chữ.)
  • 2 他说话的时候,声调总是那么平稳。 (Khi anh ấy nói chuyện, giọng điệu luôn bình ổn như vậy.)
  • 3 普通话有四个声调,你知道吗? (Tiếng phổ thông có bốn thanh điệu, bạn có biết không?)
  • 4 这个字的声调是第二声,不是第三声。 (Thanh điệu của chữ này là thanh 2, không phải thanh 3.)
  • 5 她的声调很温柔,让人感觉舒服。 (Giọng điệu của cô ấy rất dịu dàng, khiến người khác cảm thấy dễ chịu.)
  • 6 在朗读课文时,要正确读出每个字的声调。 (Khi đọc bài văn, cần đọc đúng thanh điệu của mỗi chữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản