声音
shēng yīn
Nghĩa
- âm thanh
- giọng nói
Định nghĩa
声音是由物体振动产生的声波,通过介质传播,能被听觉器官感知的现象。
Âm thanh là sóng âm do vật thể dao động tạo ra, truyền qua môi trường và có thể cảm nhận được bằng cơ quan thính giác.
Cách dùng
“声音”是名词,可指各种声响,包括人声、音乐声、自然声响等。在句子中可作主语或宾语。常搭配“大、小、高、低”等形容词表示音量,也可与“听到、发出”等动词连用。
“声音” là danh từ, chỉ các loại âm thanh, bao gồm tiếng người, tiếng nhạc, âm thanh tự nhiên v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Thường kết hợp với các tính từ như “to, nhỏ, cao, thấp” để biểu thị âm lượng, và có thể dùng với các động từ như “nghe thấy, phát ra”.
Ví dụ
- 1 教室里很安静,一点声音也没有。 (Trong lớp học rất yên tĩnh, không có một âm thanh nào cả.)
- 2 你听到外面有什么声音吗? (Bạn có nghe thấy tiếng gì bên ngoài không?)
- 3 他的声音很洪亮,全班都听得见。 (Giọng nói của anh ấy rất vang, cả lớp đều nghe thấy.)
- 4 这部手机的声音效果非常好。 (Chất lượng âm thanh của chiếc điện thoại này rất tốt.)
- 5 人在大声说话时,声音会震动空气。 (Khi người ta nói to, âm thanh sẽ làm rung động không khí.)
- 6 政府应该倾听人民的声音。 (Chính phủ nên lắng nghe tiếng nói của nhân dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản