壳
ké
Nghĩa
- vỏ
- vỏ ngoài
Định nghĩa
某些物体表面坚硬的皮壳。
Lớp vỏ cứng bên ngoài của một số vật thể.
Cách dùng
作名词,指包在物体外面的一层硬皮。常用于日常口语,如蛋壳、贝壳、子弹壳等。
Dùng như danh từ, chỉ lớp vỏ cứng bọc bên ngoài vật thể. Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, như vỏ trứng, vỏ sò, vỏ đạn, v.v.
Ví dụ
- 1 鸡蛋壳很薄,容易打碎。 (Vỏ trứng gà rất mỏng, dễ vỡ.)
- 2 她在海边捡了很多漂亮的贝壳。 (Cô ấy nhặt được nhiều vỏ sò đẹp ở bãi biển.)
- 3 子弹壳散落在地上。 (Vỏ đạn rơi vãi trên mặt đất.)
- 4 我买了一个新的手机壳。 (Tôi mua một cái vỏ điện thoại mới.)
- 5 地震是由地壳运动引起的。 (Động đất do sự chuyển động của vỏ Trái Đất gây ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.