Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 壶

壶

hú

HSK 6

Nghĩa

  • ấm
  • bình

Định nghĩa

壶,一种有嘴和把手用来盛液体的容器,如茶壶、水壶;也可用作量词,如“一壶茶”。

Hồ là loại vật dụng có vòi và tay cầm dùng để đựng chất lỏng, như ấm trà, bình nước; cũng được dùng làm lượng từ, như 'một ấm trà'.

Cách dùng

壶作为名词,常用于日常口语和书面语,表示盛装液体或固体的容器。它常与动词搭配使用,如“倒壶”、“泡壶茶”、“烧一壶水”等;也可以用作量词,表示以壶为单位的数量。

Từ 'hồ' (壶) là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, chỉ các vật chứa đựng chất lỏng hoặc chất rắn. Nó thường kết hợp với động từ như 'rót ấm', 'pha ấm trà', 'đun một ấm nước'; cũng có thể dùng làm lượng từ để chỉ số lượng tính theo ấm.

Ví dụ

  • 1 茶壶里没有水了。 (Cái ấm trà không còn nước.)
  • 2 请给我一把壶。 (Làm ơn đưa tôi một cái ấm.)
  • 3 他烧了一壶开水。 (Anh ấy đun một ấm nước sôi.)
  • 4 这壶茶很香。 (Ấm trà này rất thơm.)
  • 5 把壶里的酒倒出来。 (Hãy rót rượu trong bình ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome