处
chù
Nghĩa
- nơi
- chỗ
- phòng ban
Định nghĩa
处是一个多音字,读chù时表示地方、处所;读chǔ时表示相处、处理、置身于。
处 là từ đa âm, đọc là chù khi chỉ nơi chốn, địa điểm; đọc là chǔ khi chỉ sự đối xử, xử lý, ở vào hoàn cảnh nào đó.
Cách dùng
处"在汉语中用法多样。读chù时,常作名词,表示地点、地方,如"办事处"、"好处"。读chǔ时,常作动词,表示交往、处理、处于某种状态,如"相处"、"处理"。在越南语中,注意不要与汉越音"xử"混淆,因为"处"的实际含义需根据上下文判断。
Từ "处" trong tiếng Trung có cách dùng đa dạng. Khi đọc là chù, thường làm danh từ, chỉ địa điểm, nơi chốn, như "办事处" (văn phòng), "好处" (chỗ tốt). Khi đọc là chǔ, thường làm động từ, chỉ sự giao tiếp, xử lý, ở vào trạng thái nào đó, như "相处" (sống chung), "处理" (xử lý). Trong tiếng Việt, chú ý đừng nhầm lẫn với âm Hán Việt "xử", vì nghĩa thực tế của "处" cần phán đoán theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 这个地方是个好去处。 (Nơi này là một chỗ tốt để đến.)
- 2 他们相处得很好。 (Họ sống chung rất hòa thuận.)
- 3 请你处理一下这个问题。 (Xin bạn xử lý vấn đề này một chút.)
- 4 他身处困境,但从不放弃。 (Anh ấy ở trong hoàn cảnh khó khăn, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.)
- 5 这个城市的中心处有一座公园。 (Ở trung tâm thành phố này có một công viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.