Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 处事

处事

chǔ shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xử sự
  • giải quyết công việc

Định nghĩa

处事指处理事务或处理人际关系,指一个人在处理事情时的态度、方法和风格。

Xử thế là chỉ việc xử lý công việc hoặc xử lý các mối quan hệ giữa người với người, chỉ thái độ, phương pháp và phong cách của một người khi giải quyết sự việc.

Cách dùng

处事常用于形容一个人在处理各种事务时的行为和表现,强调方法、态度和灵活性。常与“圆滑”、“果断”、“冷静”等词搭配使用。

Từ "xử thế" thường dùng để miêu tả hành vi và biểu hiện của một người khi xử lý các công việc khác nhau, nhấn mạnh phương pháp, thái độ và sự linh hoạt. Thường kết hợp với các từ như "khôn khéo" (圆滑), "quyết đoán" (果断), "bình tĩnh" (冷静) v.v.

Ví dụ

  • 1 处事非常冷静,从不慌张。 (Anh ấy xử lý công việc rất bình tĩnh, không bao giờ hoảng loạn.)
  • 2 做人处事要懂得变通。 (Làm người và xử thế cần biết linh hoạt.)
  • 3 处事圆滑,在职场很受欢迎。 (Cô ấy xử sự khôn khéo, rất được ưa chuộng ở nơi làm việc.)
  • 4 年轻人应该学一些处事之道。 (Người trẻ nên học một số đạo lý xử thế.)
  • 5 处事公正,大家都信任他。 (Anh ấy xử lý công việc công bằng, mọi người đều tin tưởng anh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản