处于
chǔ yú
Nghĩa
- ở vào
- nằm ở
Định nghĩa
表示在某种状态、情况或位置之中。
Biểu thị đang ở trong một trạng thái, tình huống hoặc vị trí nào đó.
Cách dùng
“处于”是动词,常与表示状态、阶段、地位的词语搭配,后接名词或名词短语。例如:处于困境、处于快速发展阶段。
“处于” là động từ, thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái, giai đoạn, vị trí, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: ở trong khó khăn, ở trong giai đoạn phát triển nhanh.
Ví dụ
- 1 我们目前处于一个关键的转折点。 (Chúng ta hiện đang ở một bước ngoặt quan trọng.)
- 2 这个国家正处于经济转型时期。 (Đất nước này đang trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế.)
- 3 他处于极大的压力之下。 (Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.)
- 4 这座建筑处于市中心的位置。 (Tòa nhà này nằm ở vị trí trung tâm thành phố.)
- 5 两国关系目前处于紧张状态。 (Quan hệ hai nước hiện đang trong trạng thái căng thẳng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản