Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 处于

处于

chǔ yú

HSK 5

Nghĩa

  • ở vào
  • nằm ở

Định nghĩa

表示在某种状态、情况或位置之中。

Biểu thị đang ở trong một trạng thái, tình huống hoặc vị trí nào đó.

Cách dùng

处于”是动词,常与表示状态、阶段、地位的词语搭配,后接名词或名词短语。例如:处于困境、处于快速发展阶段。

处于” là động từ, thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái, giai đoạn, vị trí, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ: ở trong khó khăn, ở trong giai đoạn phát triển nhanh.

Ví dụ

  • 1 我们目前处于一个关键的转折点。 (Chúng ta hiện đang ở một bước ngoặt quan trọng.)
  • 2 这个国家正处于经济转型时期。 (Đất nước này đang trong thời kỳ chuyển đổi kinh tế.)
  • 3 处于极大的压力之下。 (Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.)
  • 4 这座建筑处于市中心的位置。 (Tòa nhà này nằm ở vị trí trung tâm thành phố.)
  • 5 两国关系目前处于紧张状态。 (Quan hệ hai nước hiện đang trong trạng thái căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản