Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 处分

处分

chǔ fèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỷ luật
  • xử phạt

Định nghĩa

处分指对违法违纪的人进行惩罚或处理,也可以指对事务的处理安排。

Xử phạt là việc trừng phạt hoặc xử lý đối với người vi phạm pháp luật hoặc kỷ luật, cũng có thể chỉ việc sắp xếp xử lý công việc.

Cách dùng

“处分”常用作动词,表示惩罚或处理;也可用作名词,表示惩罚的决定或结果。在正式场合(如法律、工作、学校)中使用较多。

“处分” thường dùng như động từ, biểu thị việc trừng phạt hoặc xử lý; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị quyết định hoặc kết quả xử phạt. Được dùng nhiều trong các ngữ cảnh trang trọng (như pháp luật, công việc, nhà trường).

Ví dụ

  • 1 他因为违反校规受到了警告处分。 (Anh ấy bị xử lý cảnh cáo vì vi phạm nội quy nhà trường.)
  • 2 这个问题需要由领导来处分。 (Vấn đề này cần do lãnh đạo xử lý.)
  • 3 对于贪污腐败的官员,必须严肃处分。 (Đối với những quan chức tham nhũng, nhất định phải xử lý nghiêm khắc.)
  • 4 他因工作失误被公司记过处分。 (Anh ấy bị công ty ghi lỗi xử lý kỷ luật vì sai sót trong công việc.)
  • 5 上级正在处分这批物资的分配方案。 (Cấp trên đang xử lý phương án phân phối lô vật tư này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome