Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 处理

处理

chǔ lǐ

HSK 5

Nghĩa

  • xử lý
  • giải quyết

Định nghĩa

安排(事物),解决(问题),对原材料或半成品进行加工,使其符合要求。

Sắp xếp (sự vật), giải quyết (vấn đề), gia công nguyên liệu hoặc bán thành phẩm để đáp ứng yêu cầu.

Cách dùng

“处理”常用于表示对事务、问题、数据、文件等进行操作或解决。也可指对物品进行加工。宾语可以是具体事物,也可以是抽象问题。

“处理” thường dùng để chỉ thao tác hoặc giải quyết công việc, vấn đề, dữ liệu, tài liệu... Cũng có thể chỉ gia công đồ vật. Tân ngữ có thể là sự vật cụ thể hoặc vấn đề trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这个问题很难处理。 (Vấn đề này rất khó xử lý.)
  • 2 请处理一下这些文件。 (Xin hãy xử lý những tài liệu này.)
  • 3 我们需要处理废水。 (Chúng ta cần xử lý nước thải.)
  • 4 他处理事情很有经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm xử lý công việc.)
  • 5 电脑正在处理数据。 (Máy tính đang xử lý dữ liệu.)
  • 6 这些水果经过处理可以保存更久。 (Những loại trái cây này sau khi chế biến có thể bảo quản lâu hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome