处罚
chǔ fá
Nghĩa
- xử phạt
- trừng phạt
Định nghĩa
对违反法律、规定或错误的行为给予惩罚或处分。
Đối với hành vi vi phạm pháp luật, quy định hoặc hành vi sai trái, đưa ra hình phạt hoặc kỷ luật.
Cách dùng
这个词通常用于法律、行政法规、公司纪律等场合,表示对犯错或违规者施加惩罚。它既可以作动词,也可以作名词。
Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, quy định hành chính, kỷ luật công ty, v.v., biểu thị việc áp dụng hình phạt đối với người phạm lỗi hoặc vi phạm. Nó có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 他因为酒后驾车受到了严厉的处罚。 (Anh ấy đã bị xử phạt nghiêm khắc vì lái xe sau khi uống rượu.)
- 2 公司制定了明确的处罚制度。 (Công ty đã thiết lập chế độ kỷ luật rõ ràng.)
- 3 对考试作弊的学生,学校将给予处罚。 (Đối với học sinh gian lận trong thi cử, nhà trường sẽ đưa ra hình phạt.)
- 4 这个违法行为必须依法处罚。 (Hành vi vi phạm pháp luật này phải bị xử phạt theo pháp luật.)
- 5 他因为迟到被扣除了奖金,这是一种经济处罚。 (Anh ấy bị trừ tiền thưởng vì đi muộn, đó là một hình thức phạt kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.