Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 处置

处置

chǔ zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xử lý
  • xử trí

Định nghĩa

处理;安排;对付。指对事情、问题或人员做出安排或处理。

Xử lý; sắp xếp; đối phó. Chỉ việc sắp xếp hoặc xử lý đối với sự việc, vấn đề hoặc con người.

Cách dùng

“处置”是动词,常带宾语,可用于处理具体事务、问题,也可用于处理人或情况。语气较正式,常用于书面语或正式场合。

“处置” là động từ, thường có tân ngữ, có thể dùng để xử lý công việc cụ thể, vấn đề, cũng có thể dùng để đối phó với người hoặc tình huống. Sắc thái khá trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这个问题必须妥善处置。 (Vấn đề này phải được xử lý thỏa đáng.)
  • 2 警方迅速处置了这起突发事件。 (Cảnh sát đã nhanh chóng xử lý sự kiện đột xuất này.)
  • 3 对于违规人员,公司会依法处置。 (Đối với nhân viên vi phạm, công ty sẽ xử lý theo pháp luật.)
  • 4 如何处置这些废弃物是环保部门的重要任务。 (Xử lý những chất thải này như thế nào là nhiệm vụ quan trọng của cơ quan bảo vệ môi trường.)
  • 5 他冷静地处置了眼前的危机。 (Anh ấy bình tĩnh xử lý cơn khủng hoảng trước mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome