备
bèi
Nghĩa
- chuẩn bị
- trang bị
Định nghĩa
备(bèi)是一个多义字。作动词时,表示事先安排、准备;也表示具备、具有。作名词时,指设备、装备。作副词时,表示完全、所有。
备 (bèi) là một chữ đa nghĩa. Khi là động từ, nó biểu thị sự sắp xếp, chuẩn bị trước; cũng biểu thị có đủ, sở hữu. Khi là danh từ, chỉ thiết bị, trang bị. Khi là phó từ, biểu thị hoàn toàn, tất cả.
Cách dùng
备在汉语中常用作动词或构词语素。动词'备'可以直接带宾语,如'备货''备餐'。更多时候作为语素构成合成词,如'准备'(事先安排)、'设备'(器材装备)、'备份'(复制的文件)等。在句子中作谓语、定语或状语。
备 trong tiếng Trung thường dùng làm động từ hoặc yếu tố cấu tạo từ. Động từ '备' có thể trực tiếp mang tân ngữ, như 'bèi huò' (chuẩn bị hàng), 'bèi cān' (chuẩn bị bữa ăn). Thường hơn nữa, nó là yếu tố cấu tạo từ ghép, như 'zhǔnbèi' (chuẩn bị trước), 'shèbèi' (thiết bị), 'bèifèn' (bản sao lưu) v.v. Trong câu, nó làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 这次旅行,我们备足了食物和水。 (Trong chuyến đi này, chúng tôi đã chuẩn bị đủ thức ăn và nước uống.)
- 2 会议室备有投影仪。 (Phòng họp có trang bị máy chiếu.)
- 3 请把这份文件备份一下。 (Hãy sao lưu tệp tin này một chút.)
- 4 他的发言备受欢迎。 (Bài phát biểu của anh ấy rất được hoan nghênh.)
- 5 我们提前备好了应急预案。 (Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn phương án khẩn cấp từ trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.