备份
bèi fèn
Nghĩa
- bản sao lưu
- sao lưu
Định nghĩa
备份是将数据或文件复制到另一个位置,以防原始数据丢失。
备份是将数据或文件复制到另一个位置,以防原始数据丢失。
Cách dùng
用作名词或动词。作名词时指备份的文件或数据;作动词时指进行备份操作。常用于计算机数据管理、云存储等场景。
Được dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, chỉ tệp hoặc dữ liệu đã sao lưu; khi là động từ, chỉ hành động thực hiện sao lưu. Thường dùng trong quản lý dữ liệu máy tính, lưu trữ đám mây, v.v.
Ví dụ
- 1 请定期备份你的重要文件。 (Xin hãy sao lưu các tệp quan trọng của bạn định kỳ.)
- 2 我把手机里的照片都备份到云盘了。 (Tôi đã sao lưu tất cả ảnh trong điện thoại lên đám mây.)
- 3 这个备份文件很大,需要压缩。 (Tệp sao lưu này rất lớn, cần nén lại.)
- 4 系统会自动创建备份,以防出现故障。 (Hệ thống sẽ tự động tạo bản sao lưu để phòng khi gặp sự cố.)
- 5 在删除之前,最好做一个备份。 (Trước khi xóa, tốt nhất nên tạo một bản sao lưu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.