备忘录
bèi wàng lù
Nghĩa
- bản ghi nhớ
- biên bản ghi nhớ
Định nghĩa
一种用于记录重要事项、防止忘记的记事本或文书,也可以指正式的外交文件。
Một loại sổ tay hoặc văn bản dùng để ghi lại những việc quan trọng để tránh quên, cũng có thể chỉ văn kiện ngoại giao chính thức.
Cách dùng
这个词通常用于表示记录重要事情的本子或电子记录,也可以指正式的外交文件(备忘录)。在日常对话中,常指个人记事本或手机上的备忘录应用。
Từ này thường dùng để chỉ sổ tay ghi chép hoặc bản ghi điện tử để ghi lại việc quan trọng, cũng có thể chỉ văn kiện ngoại giao chính thức (bản ghi nhớ). Trong hội thoại hàng ngày, thường chỉ sổ tay cá nhân hoặc ứng dụng ghi chú trên điện thoại.
Ví dụ
- 1 我在备忘录里记下了明天开会的时间。 (Tôi đã ghi thời gian họp ngày mai vào sổ ghi chú.)
- 2 手机备忘录可以设置提醒。 (Ứng dụng ghi chú trên điện thoại có thể đặt lời nhắc.)
- 3 请把这份备忘录发给所有员工。 (Hãy gửi bản ghi nhớ này cho tất cả nhân viên.)
- 4 他每天都会查看自己的备忘录。 (Anh ấy mỗi ngày đều xem sổ ghi chú của mình.)
- 5 两国签署了一份合作备忘录。 (Hai nước đã ký một bản ghi nhớ hợp tác.)
- 6 我的备忘录上有不少待办事项。 (Trên sổ ghi chú của tôi có khá nhiều việc cần làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản