备战
bèi zhàn
Nghĩa
- chuẩn bị chiến tranh
- phòng bị chiến tranh
Định nghĩa
准备战斗或比赛。多用于军事或体育竞赛。
Chuẩn bị cho trận chiến hoặc thi đấu. Thường dùng trong quân sự hoặc thi đấu thể thao.
Cách dùng
用于表示为了应对即将到来的战争、战斗或比赛而进行准备。可以用于军事训练、体育训练、考试等场合,但最常见的是军事和体育。
Dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một cuộc chiến, trận đấu hoặc kỳ thi sắp tới. Có thể dùng trong huấn luyện quân sự, thể thao, thi cử, nhưng phổ biến nhất là quân sự và thể thao.
Ví dụ
- 1 军队正在积极备战,以应对可能的边境冲突。 (Quân đội đang tích cực chuẩn bị chiến đấu để ứng phó với xung đột biên giới có thể xảy ra.)
- 2 为了备战下周的马拉松比赛,他每天坚持训练。 (Để chuẩn bị cho cuộc thi marathon tuần tới, anh ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày.)
- 3 球队在休赛期进行了充分的备战。 (Đội bóng đã có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong kỳ nghỉ giữa mùa giải.)
- 4 这次考试很重要,我需要认真备战。 (Kỳ thi này rất quan trọng, tôi cần chuẩn bị nghiêm túc.)
- 5 国家体育总局发布了备战奥运会的计划。 (Tổng cục Thể dục Thể thao quốc gia đã công bố kế hoạch chuẩn bị cho Thế vận hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản