Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 备用

备用

bèi yòng

HSK 6

Nghĩa

  • dự phòng
  • dự trữ

Định nghĩa

备用:准备着供随时使用;备用的物品或设备。

备用: chuẩn bị sẵn để dùng bất cứ lúc nào; vật phẩm hoặc thiết bị dự phòng.

Cách dùng

备用通常用作形容词或动词,表示事先准备以应对不时之需。可以修饰名词,如备用轮胎、备用电源,也可以单独使用,表示备份或备用的物品。

备用 thường được dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị việc chuẩn bị trước để đối phó với nhu cầu bất chợt. Có thể bổ nghĩa cho danh từ như lốp dự phòng, nguồn điện dự phòng, hoặc dùng độc lập để chỉ vật dự trữ.

Ví dụ

  • 1 车里备用的轮胎是全新的。 (Lốp dự phòng trong xe là hoàn toàn mới.)
  • 2 我们准备了一些备用的钱以防万一。 (Chúng tôi chuẩn bị một ít tiền dự phòng để phòng khi cần.)
  • 3 这台发电机是备用的,平时不用。 (Chiếc máy phát điện này là dự phòng, bình thường không dùng.)
  • 4 请把备用的钥匙放在安全的地方。 (Hãy để chìa khóa dự phòng ở nơi an toàn.)
  • 5 医院里必须有备用的血液库存。 (Bệnh viện phải có kho máu dự trữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản