备课
bèi kè
Nghĩa
- soạn bài (giáo viên)
Định nghĩa
教师在上课之前准备教学内容、设计教学方案等。
Giáo viên chuẩn bị nội dung bài giảng và thiết kế kế hoạch giảng dạy trước khi lên lớp.
Cách dùng
用于指教师在上课前进行教学准备,常用于教育语境中。
Dùng để chỉ việc giáo viên chuẩn bị bài trước khi lên lớp, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
Ví dụ
- 1 老师每天都要备课。 (Giáo viên mỗi ngày đều phải soạn bài.)
- 2 她在图书馆备课。 (Cô ấy đang soạn bài ở thư viện.)
- 3 备课要认真,才能上好课。 (Soạn bài phải nghiêm túc thì mới dạy tốt được.)
- 4 他花了整个周末备课。 (Anh ấy dành cả cuối tuần để soạn bài.)
- 5 新老师需要学习如何备课。 (Giáo viên mới cần học cách soạn bài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.