复习
fù xí
Nghĩa
- ôn tập
- ôn bài
Định nghĩa
复习是指再次学习已学过的内容,以加深理解和记忆。
Ôn tập là việc học lại những nội dung đã học để hiểu sâu và ghi nhớ tốt hơn.
Cách dùng
动词,常与“功课、知识、笔记”等搭配,表示重复学习已学内容以巩固记忆。多用于学习、考试等场景,也可用于一般知识回顾。
Động từ, thường kết hợp với 'bài tập, kiến thức, ghi chú'... để chỉ việc học lại những gì đã học nhằm củng cố trí nhớ. Dùng trong bối cảnh học tập, thi cử, hoặc ôn lại kiến thức nói chung.
Ví dụ
- 1 考试前,我每天都要复习功课。 (Trước kỳ thi, ngày nào tôi cũng phải ôn tập bài vở.)
- 2 复习旧知识有助于学习新内容。 (Ôn tập kiến thức cũ giúp ích cho việc học nội dung mới.)
- 3 你复习完明天的课程了吗? (Bạn đã ôn tập xong bài của ngày mai chưa?)
- 4 她一边复习一边做笔记。 (Cô ấy vừa ôn tập vừa ghi chú.)
- 5 复习是学习过程中不可缺少的一环。 (Ôn tập là một khâu không thể thiếu trong quá trình học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.