复兴
fù xīng
Nghĩa
- phục hưng
- chấn hưng
Định nghĩa
指衰落后再兴盛起来。例如民族复兴、文化复兴。
Sự hưng thịnh trở lại sau khi suy tàn. Ví dụ: sự phục hưng dân tộc, sự phục hưng văn hóa.
Cách dùng
常用于国家、民族、文化、经济等方面,表示重新变得繁荣强大。也用于历史时期,如文艺复兴(但注意“复兴”本身不特指欧洲文艺复兴)。
Thường dùng cho quốc gia, dân tộc, văn hóa, kinh tế, v.v., biểu thị việc trở nên phồn vinh và mạnh mẽ trở lại. Cũng dùng cho thời kỳ lịch sử, như 文艺复兴 (Renaissance), nhưng lưu ý từ “复兴” tự nó không đặc biệt chỉ đến phục hưng châu Âu.
Ví dụ
- 1 中华民族的伟大复兴是我们共同的梦想。 (Sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa là ước mơ chung của chúng ta.)
- 2 近年来,这个城市的传统文化得到了复兴。 (Trong những năm gần đây, văn hóa truyền thống của thành phố này đã được phục hưng.)
- 3 文艺复兴是欧洲历史上一个重要的时期。 (Phục hưng Văn hóa là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử châu Âu.)
- 4 经济复兴计划帮助国家走出了危机。 (Kế hoạch phục hưng kinh tế đã giúp đất nước thoát khỏi khủng hoảng.)
- 5 经过几十年的努力,这个古老的文明正在复兴。 (Sau nhiều thập kỷ nỗ lực, nền văn minh cổ đại này đang hồi sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản