Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 复制

复制

fù zhì

HSK 5

Nghĩa

  • sao chép
  • nhân bản

Định nghĩa

复制是指以原件为蓝本,制作出相同或相似的副本的过程。可以用于文件、图像、声音、生物等。

复制 là quá trình tạo ra bản sao giống hoặc tương tự dựa trên bản gốc. Có thể dùng cho tài liệu, hình ảnh, âm thanh, sinh vật, v.v.

Cách dùng

复制常用作动词,后接宾语,如“复制文件”“复制粘贴”。也可用于比喻,表示模仿或重复他人行为。

复制 thường được dùng như động từ, có tân ngữ theo sau, ví dụ “sao chép tài liệu”, “sao chép và dán”. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị việc bắt chước hoặc lặp lại hành vi của người khác.

Ví dụ

  • 1 请把这份合同复制一份给我。 (Làm ơn sao chép một bản hợp đồng này cho tôi.)
  • 2 复制了文件到U盘里。 (Tôi đã sao chép tệp vào USB.)
  • 3 不要复制别人的作业,要独立思考。 (Đừng sao chép bài tập của người khác, hãy suy nghĩ độc lập.)
  • 4 这种病毒会在细胞内复制自己。 (Loại virus này sẽ tự nhân bản trong tế bào.)
  • 5 他的画作是复制品,不是原件。 (Bức tranh của anh ấy là bản sao, không phải bản gốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản